學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龜甲萬
龜甲萬
giản thể:
龟甲万
Guī
jiǎ
wàn
[ㄍㄨㄟ ㄐㄧㄚˇ ㄨㄢˋ]
QUY GIÁP MẶC
1.
Kikkoman, thương hiệu nước tương, gia vị thực phẩm của Nhật Bản, v.v.
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
萬
wàn
mười nghìn
千萬
qiānwàn
mười triệu
萬一
wànyī
phòng khi
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
萬分
wànfēn
rất nhiều
成千上萬
chéngqiānshàngwàn
nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
萬萬
wànwàn
tuyệt đối
逐字解
Từng chữ trong từ
龜
quy, quân, khưu
rùa, rụa
甲
giáp
giáp giáp
萬
vạn
năm vạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
龜甲萬 nghĩa là gì? · Kaori Dict