字義Nghĩa
đoàn — cầu, bóng, trònmáy dịch
tuánĐOÀN
- 1.tròn
- 2.cục
- 3.khối
tuánĐOÀN
- 1.bánh hấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
团 (形声。从囗,专声。本义圆) 同本义 团,圆也。--《说文》 裁为合欢扇,团团似明月。--《文选·班婕妤·怨歌行》 又如团扇(圆形的扇子。古代多用于帝王宫内,又称宫扇);团领(圆领);团栾(形容圆的样子);团茅(团苞,团焦。圆形草屋);团城(北京故宫西北、北海南门口的圆形围城) 有点圆 团 把东西揉弄成圆球形 围绕 聚集,集合 众宾团坐。--《虞初新志·秋声诗自序》 团(坒、 ⒉糰)tuán ⒈圆形~扇。 ⒉结成球形的东西。〈引〉堆饭~。面~儿。菜~子。毛线~。一~和气。 ⒊聚集,联合,集合~聚。~结。~圆。 ⒋有组织的集体剧~。儿童~。 ⒌中国共产主义青年团的简称她是~员。 ⒍军队的编制单位,它是师的下一级,营的上一级。 ⒎量词。用于成团的一~丝线。两~绳索。 ⒏ ⒐
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 囗 (vi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nhiều tài năng 才 tập trung tại một nơi 囗
組詞Từ chứa chữ này
- 团体nhóm
- 团结đoàn kết
- 团队đội nhóm
- 团长chỉ huy trung đoàn
- 团聚đoàn tụ
- 团圆đoàn tụ
- 团伙băng nhóm (tội phạm)
- 团员thành viên
- 团团转xoay vòng vòng
- 团丁
- 代表团đoàn đại biểu
- 集团nhóm
- 社团hiệp hội
- 谜团câu đố
- 剧团đoàn kịch
- 乐团ban nhạc