學華語Kaori Dict

集團

giản thể: 集团

tuán

ㄐㄧˊ ㄊㄨㄢˊ

TẬP ĐOÀN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.nhóm
  2. 2.khối
  3. 3.tập đoàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tổ hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他擔任集團的顧問。

    tā dān rèn jí tuán de gù wèn

    Anh đảm nhiệm vai trò cố vấn cho tập đoàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集团 nghĩa là gì? · Kaori Dict