學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hướng dẫn, điều khiển, dẫn dắt, dẫn đườngmáy dịch

dǎoĐẠO

  1. 1.truyền
  2. 2.dẫn
  3. 3.hướng dẫn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

导 (形声。从寸,道声。寸”与手”意思相近。本义以手牵引,引导) 同本义 导,引也。--《说文》 其治宜导引按辤。--《素问》。注谓摇筋骨动支节。” 导官令本。--《续汉书·百官志》。注择也。” 导官。--《后汉书·邓后纪》。注主导择米以供祭祀。” 导一茎六穗于庖。--《汉书·司马相如传》。郑氏曰导,择也。” 虞人导前,鹰犬罗后。--明·马中锡《中山狼传》 又如导子(官员出行时在前面开路的仪仗队);导从(古代官员出行时,担任前导和后从的人);导仗(前导的仪仗) 教导

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thốn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay chỉ đường đến một nơi巳

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 导 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict