學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiến tranhmáy dịch

zhànCHIẾN

  1. 1.chiến đấu
  2. 2.trận chiến
  3. 3.chiến tranh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

战 (形声。从戈,单(占)声。本义作战,打仗) 同本义 战,斗也。--《说文》 皆陈曰战。--《左传·庄公十一年》 春秋敌者言战。--《公羊传·庄公三十年》 忠之属也,可以一战。战则请从。--《左传·庄公十年》 将军百战死。--《乐府诗集·木兰诗》 脱我战时袍。 挟矢以助战。--明·魏禧《大铁椎传》 技击利巷战。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 普法交战图。--清·薛福成《观巴黎油画记》 时北兵已迫修门外,战、守、迁皆不及施。--宋·文天祥《指南录后序》 又如征战(出征作战);战阀(战功);战垒( 战(戰)zhàn ⒈打仗~争。《地道~》。《地雷~》。保家卫国,英勇善~。 ⒉发抖,极其害怕~栗。打~‘~。胆~心惊。~ ~兢兢。 ⒊ ⒋ ①指导战争全局的计划和策略~略上要藐视敌人。 ②有关战争全局的~略物资。 ③〈喻〉决定全局的策略~略措施。 ⒌ ⒍ ⒎ ⒏ ⒐ ①作战双方的接触线。 ②指某项工作系统或方面教育~线。思想~线。 ⒑

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa, [zhàn] chỉ âm.

giáo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 战 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict