學華語Kaori Dict

戰士

giản thể: 战士

zhànshì

ㄓㄢˋ ㄕˋ

CHIẾN SĨ

HSK 4TOCFL 7N
  1. 1.chiến sĩ
  2. 2.lính
  3. 3.chiến binh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰士們在戰鬥。

    zhàn shì men zài zhàn dòu

    Các chiến sĩ đang chiến đấu

  • 2

    戰士和士兵們很英勇。

    zhàn shì hé shì bīng men hěn yīng yǒng

    Táu binh và binh sĩ rất dũng cảm

  • 3

    許多戰士會戰中掛彩了。

    xǔduō zhànshì huìzhàn zhōng guàcǎi le。

    Nhiều chiến sĩ bị thương trong trận chiến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

战士 nghĩa là gì? · Kaori Dict