學華語Kaori Dict

作戰

giản thể: 作战

zuòzhàn

ㄗㄨㄛˋ ㄓㄢˋ

TÁC CHIẾN

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.chiến đấu
  2. 2.đánh nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    部隊在作戰。

    bù duì zài zuò zhàn

    Quân đội đang chiến đấu

  • 2

    Ziri穿上了作戰靴。

    Z i r i chuānshang le zuòzhàn xuē。

    Ziri đã mặc giày chiến đấu

  • 3

    民兵雕像是為了紀念獨立戰爭中英勇作戰的士兵。

    mínbīng diāoxiàng shì wèile jìniàn dúlìzhànzhēng ZhōngYīng yǒng zuòzhàn dīshì bīng。

    Tượng dân binh được dựng lên để tưởng niệm những chiến sĩ dũng cảm đã chiến đấu trong cuộc chiến tranh giành độc lập.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作战 nghĩa là gì? · Kaori Dict