- 1.chiến đấu
- 2.đánh nhau

例句Câu ví dụ
- 1
部隊在作戰。
bù duì zài zuò zhàn
Quân đội đang chiến đấu
- 2
Ziri穿上了作戰靴。
Z i r i chuānshang le zuòzhàn xuē。
Ziri đã mặc giày chiến đấu
- 3
民兵雕像是為了紀念獨立戰爭中英勇作戰的士兵。
mínbīng diāoxiàng shì wèile jìniàn dúlìzhànzhēng ZhōngYīng yǒng zuòzhàn dīshì bīng。
Tượng dân binh được dựng lên để tưởng niệm những chiến sĩ dũng cảm đã chiến đấu trong cuộc chiến tranh giành độc lập.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.