學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuyển hướng, di chuyển, xoaymáy dịch

zhuǎnCHUYỂN

  1. 1.xoay
  2. 2.chuyển hướng
  3. 3.chuyển giao

zhuànCHUYẾN

  1. 1.quay
  2. 2.xoay
  3. 3.vòng quanh

zhuǎiCHUYỂN

  1. 1.xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

转 (形声。从车,专声。转运要用车,故从车。本义转运) 同本义(通过陆路运输) 转,运也。--《说文》 胡转予于恤?--《诗·小雅·祈父》 丁壮苦军旅,老弱罢转饷。--《汉书·高帝纪上》 却骐骥以转运兮。--《楚辞·刘向·九叹愍命》 转漕甚辽远。--《史记·项羽本纪》。司马贞索隐车运曰转,水运曰漕。” 辇车相属,转粟流输,千里不绝。--《汉书·邹阳传》 又如转饷(转运粮饷);转输(转运输送物资);转海(海运);转粟(运送谷物);转漕(转运粮饷);转毂(转运货物的车子) 回还,转动 转(辒)zhuǎn ⒈旋动,改变方向、位置或情势等~动。~身。~移。~变。~败为胜。 ⒉不是直接的,中间要经过别的人或地方~告。~运。请~交。~手买卖。 转(辒)zhuàn ⒈旋,绕,绕着某点或某物移动旋~。打~。~圈子。车轮飞~。 ⒉量词。绕一圈叫绕"一转"。 转zhuǎi 1.见"转文"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [zhuān] chỉ âm.

Xe cart

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 转 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict