學華語Kaori Dict

好轉

giản thể: 好转

hǎozhuǎn

ㄏㄠˇ ㄓㄨㄢˇ

HẢO CHUYỂN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.cải thiện
  2. 2.chuyển biến tốt hơn
  3. 3.sự cải thiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的病好轉了。

    tā de bìng hǎo zhuǎn le

    Bệnh của ông ấy đã đỡ hơn

  • 2

    他的病情好轉了。

    tā de bìng qíng hǎo zhuǎn le

    Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã tốt hơn

  • 3

    我父親逐漸好轉了。

    wǒ fùqīn zhújiàn hǎozhuǎn le。

    Bố tôi dần dần khỏe hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好转 nghĩa là gì? · Kaori Dict