- 1.(người) quay lại
- 2.đổi hướng
- 3.(quả phụ) tái hôn (cổ)

例句Câu ví dụ
- 1
他轉身走了。
tā zhuǎn shēn zǒu le
Anh ấy quay người và đi
- 2
一撥老年人,天天勿落下,彎腰昂頭轉身體。
yī bō lǎoniánrén, tiāntiān wù luòxià, wānyāo áng tóu zhuǎnshēn tǐ。
Một lần gọi người già, mỗi ngày không bỏ sót, cúi đầu ngẩng cao xoay người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.