學華語Kaori Dict

轉身

giản thể: 转身

zhuǎnshēn

ㄓㄨㄢˇ ㄕㄣ

CHUYỂN THÂN

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.(người) quay lại
  2. 2.đổi hướng
  3. 3.(quả phụ) tái hôn (cổ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他轉身走了。

    tā zhuǎn shēn zǒu le

    Anh ấy quay người và đi

  • 2

    一撥老年人,天天勿落下,彎腰昂頭轉身體。

    yī bō lǎoniánrén, tiāntiān wù luòxià, wānyāo áng tóu zhuǎnshēn tǐ。

    Một lần gọi người già, mỗi ngày không bỏ sót, cúi đầu ngẩng cao xoay người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转身 nghĩa là gì? · Kaori Dict