字義Nghĩa
麰 — men, bột menmáy dịch
qūKHÚC
- 1.biến thể của 麴|曲[qu1]
QūKHÚC
- 1.họ [Qu1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 麥 (mạch) chỉ nghĩa, 曲 [qū] chỉ âm.
lúa mì
組詞Từ chứa chữ này
- 曲線đường cong
- 曲折quanh co
- 曲子bài thơ để hát
- 曲周huyện Quzhou ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
- 曲奇bánh quy (từ mượn qua tiếng Quảng Đông 曲奇 kuk1 kei4)
- 曲射hỏa lực bổ nhào
- 曲尺thước ê ke (dụng cụ đo góc vuông)
- 曲度độ cong
- 曲意miễn cưỡng
- 曲松huyện Qusum, tiếng Tạng: Chu gsum rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
- 歌曲bài hát
- 彎曲bẻ cong
- 樂曲tác phẩm âm nhạc
- 戲曲hý kịch Trung Quốc
- 扭曲vặn
- 小曲bài hát phổ biến