共焦点レーザ走査型顕微鏡
きょうしょうてんレーザそうさがたけんびきょう
kyoushoutenreezasousagatakenbikyou
Cách viết khác: 共焦点レーザー走査型顕微鏡 · Cách đọc khác: きょうしょうてんレーザーそうさがたけんびきょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.confocal laser scanning biological microscope
きょうしょうてんレーザそうさがたけんびきょう
kyoushoutenreezasousagatakenbikyou
Cách viết khác: 共焦点レーザー走査型顕微鏡 · Cách đọc khác: きょうしょうてんレーザーそうさがたけんびきょう
1.confocal laser scanning biological microscope