Kaori Dict

英国陸軍特殊空挺部隊

えいこくりくぐんとくしゅくうていぶたい

eikokurikuguntokushukuuteibutai

Âm Hán-Việt: ANH QUỐC LỤC QUÂN ĐẶC THÙ KHÔNG ĐĨNH BỘ ĐỘI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英国陸軍特殊空挺部隊 (えいこくりくぐんとくしゅくうていぶたい) — Special Air Service; Special Air Service Regiment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict