Kaori Dict

かん

kan

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kan (obs. unit of weight, approx. 3.75 kg, 8.3 lb)

  2. danh từ

    2.kan (obs. unit of currency, equiv. to 1000 mon in the Edo period; col. 10 mon in the Meiji period)

  3. lượng từ

    3.counter for pieces of sushi

  4. danh từhanafuda

    4.10 points

  5. danh từhanafuda

    5.12 points

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貫 (かん) — kan (obs. unit of weight, approx. 3.75 kg, 8.3 lb) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict