Kaori Dict

陽電子放射断層撮影

ようでんしほうしゃだんそうさつえい

youdenshihoushadansousatsuei

Âm Hán-Việt: DƯƠNG ĐIỆN TỬ PHÓNG XẠ ĐOẠN TẦNG TOÁT ẢNH

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陽電子放射断層撮影 (ようでんしほうしゃだんそうさつえい) — positron emission tomography; PET | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict