- 1.nhà ở chia nhỏ (HK); căn hộ chia nhỏ; đơn vị ở nhỏ được tạo ra bằng cách chia một căn hộ lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.