學華語Kaori Dict

一丁點

giản thể: 一丁点

dīngdiǎn

ㄧ ㄉㄧㄥ ㄉㄧㄢˇ

NHẤT ĐINH ĐIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom在乾活的時候,一丁點事就能讓他分心.

    T o m zài gànhuó de shíhou , yīdīngdiǎn shì jiù néng ràng tā fēnxīn .

    Khi Tom đang làm việc, một chút chuyện nhỏ cũng đủ làm hắn phân tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一丁点 nghĩa là gì? · Kaori Dict