例句Câu ví dụ
- 1
Tom在乾活的時候,一丁點事就能讓他分心.
T o m zài gànhuó de shíhou , yīdīngdiǎn shì jiù néng ràng tā fēnxīn .
Khi Tom đang làm việc, một chút chuyện nhỏ cũng đủ làm hắn phân tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
