一不小心
yībùxiǎoxīn
[ㄧ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄣ]
NHẤT BẤT TIỂU TÂM
HSK 7-9
- 1.hơi bất cẩn một chút; có một khoảnh khắc không chú ý

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆一不小心買了一件尺碼不對的外套。
Tāngmǔ yībùxiǎoxīn mǎi le yī jiàn chǐmǎ bùduì de wàitào。
Tom đã vô tình mua một chiếc áo khoác không đúng kích cỡ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.