學華語Kaori Dict

一個

giản thể: 一个

ge

ㄧ ㄍㄜ˙

NHẤT CÁ

  1. 1.một; một; một / toàn bộ (chiều tối, kỳ nghỉ hè v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一個哥哥,也有一個姐姐。

    wǒ yǒu yīge gēge, yě yǒu yīge jiějie。

    Tôi có một người anh trai và một người chị gái

  • 2

    我看見一個長頭發的女生。

    wǒ kànjiàn yīge cháng tóufa de nǚshēng。

    Tôi thấy một cô gái tóc dài

  • 3

    當她發現他們還沒有學校,她就辦了一個。

    dāng tā fāxiàn tāmen hái méiyǒu xuéxiào, tā jiù bàn le yīge。

    Khi cô ấy phát hiện ra họ chưa có trường học, cô ấy đã lập một trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一個 nghĩa là gì? · Kaori Dict