- 1.một; một; một / toàn bộ (chiều tối, kỳ nghỉ hè v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我有一個哥哥,也有一個姐姐。
wǒ yǒu yīge gēge, yě yǒu yīge jiějie。
Tôi có một người anh trai và một người chị gái
- 2
我看見一個長頭發的女生。
wǒ kànjiàn yīge cháng tóufa de nǚshēng。
Tôi thấy một cô gái tóc dài
- 3
當她發現他們還沒有學校,她就辦了一個。
dāng tā fāxiàn tāmen hái méiyǒu xuéxiào, tā jiù bàn le yīge。
Khi cô ấy phát hiện ra họ chưa có trường học, cô ấy đã lập một trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…