一哥
yīgē
[ㄧ ㄍㄜ]
NHẤT CA
- 1.(thông dụng) nam cao nhất; nam hàng đầu; nam nhân vật hàng đầu (trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong giải trí hoặc thể thao)

例句Câu ví dụ
- 1
我一哥們兒他爹是變戲法的。
wǒ yīgē men ér tā diē shì biànxìfǎ de。
Bạn trai của tôi có bố là một người biến hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.