學華語Kaori Dict

一哥

ㄧ ㄍㄜ

NHẤT CA

  1. 1.(thông dụng) nam cao nhất; nam hàng đầu; nam nhân vật hàng đầu (trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong giải trí hoặc thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一哥們兒他爹是變戲法的。

    wǒ yīgē men ér tā diē shì biànxìfǎ de。

    Bạn trai của tôi có bố là một người biến hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict