例句Câu ví dụ
- 1
一切事物都是個笑話。
yīqièshìwù dōu shì gě xiàohua。
Mọi thứ đều là một trò đùa
- 2
電影中的怪獸會踐踏阻礙牠的一切事物。
diànyǐng zhòngdì guàishòu huì jiàntà zǔài tā de yīqièshìwù。
Con quái vật trong phim sẽ đạp đổ mọi thứ cản đường nó
- 3
一切事物皆是相對的。
yīqièshìwù jiē shì xiāngduì de。
Mọi thứ đều mang tính tương đối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
