學華語Kaori Dict

一切事物

qièshì

ㄧ ㄑㄧㄝˋ ㄕˋ ㄨˋ

NHẤT THIẾT SỰ VẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    一切事物都是個笑話。

    yīqièshìwù dōu shì gě xiàohua。

    Mọi thứ đều là một trò đùa

  • 2

    電影中的怪獸會踐踏阻礙牠的一切事物。

    diànyǐng zhòngdì guàishòu huì jiàntà zǔài tā de yīqièshìwù。

    Con quái vật trong phim sẽ đạp đổ mọi thứ cản đường nó

  • 3

    一切事物皆是相對的。

    yīqièshìwù jiē shì xiāngduì de。

    Mọi thứ đều mang tính tương đối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一切事物 nghĩa là gì? · Kaori Dict