一千零一夜
YīqiānLíngYīYè
[ㄧ ㄑㄧㄢ ㄌㄧㄥˊ ㄧ ㄧㄝˋ]
NHẤT THIÊN LINH NHẤT DẠ
- 1.Nghìn lẻ một đêm
Cách đọc khác:Yīqiānlíngyīyè — 一千零一夜 — Một Thousand and One Nights; Arabian Nights

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.