學華語Kaori Dict

一句話

giản thể: 一句话

huà

ㄧ ㄐㄩˋ ㄏㄨㄚˋ

NHẤT CÂU THOẠI

HSK 5
  1. 1.nói một lời; nói ngắn gọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是一句話。

    zhèbu shì yījùhuà。

    Đây không phải là một câu

  • 2

    他一天也沒跟我說一句話。

    tā yī tiān yě méi gēn wǒ shuō yījùhuà。

    Anh ấy cả ngày không nói với tôi một lời

  • 3

    沒人願意為他站出來說一句話。

    méi rén yuànyì wèi tā zhàn chūlái shuō yījùhuà。

    Không ai muốn đứng ra nói một lời cho anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一句话 nghĩa là gì? · Kaori Dict