- 1.nói một lời; nói ngắn gọn

例句Câu ví dụ
- 1
這不是一句話。
zhèbu shì yījùhuà。
Đây không phải là một câu
- 2
他一天也沒跟我說一句話。
tā yī tiān yě méi gēn wǒ shuō yījùhuà。
Anh ấy cả ngày không nói với tôi một lời
- 3
沒人願意為他站出來說一句話。
méi rén yuànyì wèi tā zhàn chūlái shuō yījùhuà。
Không ai muốn đứng ra nói một lời cho anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.