- 1.nghĩa đen mắt bị che bởi một chiếc lá (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh
- 3.không thấy rừng vì quá chú ý đến cây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.