學華語Kaori Dict

一葉障目

giản thể: 一叶障目

zhàng

ㄧ ㄧㄝˋ ㄓㄤˋ ㄇㄨˋ

NHẤT HIỆP CHƯỚNG MỤC

  1. 1.nghĩa đen mắt bị che bởi một chiếc lá (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh
  3. 3.không thấy rừng vì quá chú ý đến cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一叶障目 nghĩa là gì? · Kaori Dict