學華語Kaori Dict

一夕數驚

giản thể: 一夕数惊

shùjīng

ㄧ ㄒㄧ ㄕㄨˋ ㄐㄧㄥ

NHẤT TỊCH SỐ KINH

  1. 1.nghĩa đen: hết sợ hãi này đến sợ hãi khác trong một đêm (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: sống trong sợ hãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一夕數驚 nghĩa là gì? · Kaori Dict