一大通
yīdàtōng
[ㄧ ㄉㄚˋ ㄊㄨㄥ]
NHẤT ĐẠI THÔNG
- 1.một đống; một luồng dài bất tận ... (dùng để chỉ lượng nói, giải thích, phàn nàn v.v. quá nhiều)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.