例句Câu ví dụ
- 1
比爾一如往常上學遲到。
Bǐěr yīrúwǎngcháng shàngxué chídào。
Bill vẫn như thường lệ đến trường muộn
- 2
他一如往常,沒有剃鬍子就上班去了。
tā yīrúwǎngcháng, méiyǒu tì húzi jiù shàngbān qù le。
Anh ấy như thường lệ, đến văn phòng mà không cạo râu
- 3
對於連續的攻擊行動警方一如往常般地束手無策。
duìyú liánxù de gōngjī xíngdòng jǐngfāng yīrúwǎngcháng bān de shùshǒuwúcè。
Đối với những cuộc tấn công liên tiếp, cảnh sát vẫn như thường lệ không thể làm gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
