一字千金
yīzìqiānjīn
[ㄧ ㄗˋ ㄑㄧㄢ ㄐㄧㄣ]
NHẤT TỰ THIÊN KIM
- 1.một chữ đáng giá ngàn vàng (thành ngữ)
- 2.(khen ngợi một tác phẩm viết hoặc thư pháp) mỗi chữ đều hoàn hảo
- 3.mỗi từ đều rất quý giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.