學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
一字縱隊
一字縱隊
giản thể:
一字纵队
yī
zì
zòng
duì
[ㄧ ㄗˋ ㄗㄨㄥˋ ㄉㄨㄟˋ]
NHẤT TỰ TUNG ĐỘI
1.
đi thành hàng một
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一
yī
một
一些
yīxiē
một số
一樣
yīyàng
giống
一起
yīqǐ
ở cùng một nơi
一定
yīdìng
chắc chắn
一直
yīzhí
thẳng (theo đường thẳng)
字
zì
chữ
名字
míngzi
tên (của người hoặc vật)
逐字解
Từng chữ trong từ
一
nhất
nhất — một
字
tự
chữ
縱
tung, túng
vui chơi, thỏa thuê
隊
đội
nhóm, đội
記憶技巧
Mẹo nhớ
一
NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
字
TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
一字縱隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict