學華語Kaori Dict

一定要

dìngyào

ㄧ ㄉㄧㄥˋ ㄧㄠˋ

NHẤT ĐỊNH YẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    你一定要幫幫她。

    nǐ yīdìngyào bāng bāng tā。

    Anh nhất định phải giúp cô ấy

  • 2

    你現在有甚麼是一定要做的?

    nǐ xiànzài yǒu shén má shì yīdìngyào zuò de?

    Bây giờ anh có điều gì là bắt buộc phải làm?

  • 3

    睡覺前一定要喝藥。

    shuìjiào qián yīdìngyào hē yào。

    Phải uống thuốc trước khi đi ngủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一定要 nghĩa là gì? · Kaori Dict