例句Câu ví dụ
- 1
你一定要幫幫她。
nǐ yīdìngyào bāng bāng tā。
Anh nhất định phải giúp cô ấy
- 2
你現在有甚麼是一定要做的?
nǐ xiànzài yǒu shén má shì yīdìngyào zuò de?
Bây giờ anh có điều gì là bắt buộc phải làm?
- 3
睡覺前一定要喝藥。
shuìjiào qián yīdìngyào hē yào。
Phải uống thuốc trước khi đi ngủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
