學華語Kaori Dict

一家之主

jiāzhīzhǔ

ㄧ ㄐㄧㄚ ㄓ ㄓㄨˇ

NHẤT GIA CHI CHỦ

  1. 1.chủ nhà; người đứng đầu gia đình

例句Câu ví dụ

  • 1

    “一家之主”是一份專業工作、事業和使命。

    “ yījiāzhīzhǔ ” shì yī fèn zhuānyè gōngzuò、 shìyè hé shǐmìng。

    'Một gia đình' là một nghề nghiệp, công việc và sứ mệnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一家之主 nghĩa là gì? · Kaori Dict