學華語Kaori Dict

一家人

jiārén

ㄧ ㄐㄧㄚ ㄖㄣˊ

NHẤT GIA NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.cả gia đình
  2. 2.thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們是一家人。

    wǒ men shì yī jiā rén

    Chúng tôi là một gia đình

  • 2

    他們一家人過得很快活。

    tā men yī jiā rén guò de hěn kuài huo

    Gia đình họ sống rất vui vẻ

  • 3

    一家人一起吃了晚飯。

    yījiārén yīqǐ chī le wǎnfàn。

    Gia đình đã ăn tối cùng nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一家人 nghĩa là gì? · Kaori Dict