學華語Kaori Dict

一小部分

xiǎofèn

ㄧ ㄒㄧㄠˇ ㄅㄨˋ ㄈㄣˋ

NHẤT TIỂU BỘ PHẬN

  1. 1.một phần nhỏ; một đoạn nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    Bob將自己收集的郵票大部分都給了Tina,只留了一小部分給自己。

    B o b jiāng zìjǐ shōují de yóupiào dàbùfen dōu gěi le T i n a, zhǐ liú le yīxiǎobùfèn gěi zìjǐ。

    Bob đã đưa phần lớn những con tem mà anh đã sưu tầm cho Tina, chỉ giữ lại một ít cho bản thân

  • 2

    我們的世界只不過是宇宙的一小部分。

    wǒmen de shìjiè zhǐbuguò shì yǔzhòu de yīxiǎobùfèn。

    Thế giới của chúng ta chỉ là một phần nhỏ của vũ trụ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一小部分 nghĩa là gì? · Kaori Dict