例句Câu ví dụ
- 1
湯姆住在波士頓已經一年多了。
Tāngmǔ zhù zài Bōshìdùn yǐjīng yīniánduō le。
Tom đã sống ở Boston hơn một năm
- 2
我為此計劃了一年多。
wǒ wèicǐ jìhuà le yīniánduō。
Tôi đã lên kế hoạch cho hơn một năm。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
