例句Câu ví dụ
- 1
911事件讓世人震驚,全球所有的政治家都一致譴責恐怖分子的這一應受人斥責的行徑。
9 1 1 shìjiàn ràng shìrén zhènjīng, quánqiú suǒyǒu de zhèngzhìjiā dōu yīzhì qiǎnzé kǒngbùfènzǐ de zhè yīyīng shòu rén chìzé de xíngjìng。
Sự kiện 911 khiến toàn thế giới sốc, tất cả các nhà chính trị trên toàn cầu đều đồng loạt lên án hành vi đáng bị lên án của các phần tử khủng bố.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
