一度
yīdù
[ㄧ ㄉㄨˋ]
NHẤT ĐỘ
HSK 7-9TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ
- 1
病人的生命一度垂危。
bìngrén de shēngmìng yīdù chuíwēi。
Sức sống của bệnh nhân từng一度 nguy kịch
- 2
快篩試劑一度缺貨,讓許多家庭無法及時確認感染狀況。
kuàishāi shìjì yīdù quēhuò, ràng xǔduō jiātíng wúfǎ jíshí quèrèn gǎnrǎn zhuàngkuàng。
Thử nghiệm nhanh từng一度缺貨, khiến nhiều gia đình không thể kịp xác nhận tình trạng nhiễm bệnh
- 3
在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票價格指數在星期一一度下跌了3個百分點。
zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiào jiàgé zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。
Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu chính phủ Mỹ, nên các chỉ số giá cổ phiếu chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.