學華語Kaori Dict

一度

ㄧ ㄉㄨˋ

NHẤT ĐỘ

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.một thời
  2. 2.một lần
  3. 3.đã từng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một lần nọ

例句Câu ví dụ

  • 1

    病人的生命一度垂危。

    bìngrén de shēngmìng yīdù chuíwēi。

    Sức sống của bệnh nhân từng一度 nguy kịch

  • 2

    快篩試劑一度缺貨,讓許多家庭無法及時確認感染狀況。

    kuàishāi shìjì yīdù quēhuò, ràng xǔduō jiātíng wúfǎ jíshí quèrèn gǎnrǎn zhuàngkuàng。

    Thử nghiệm nhanh từng一度缺貨, khiến nhiều gia đình không thể kịp xác nhận tình trạng nhiễm bệnh

  • 3

    在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票價格指數在星期一一度下跌了3個百分點。

    zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiào jiàgé zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。

    Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu chính phủ Mỹ, nên các chỉ số giá cổ phiếu chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一度 nghĩa là gì? · Kaori Dict