例句Câu ví dụ
- 1
這本書很易讀。
zhè běn shū hěn yìdú。
Cuốn sách này dễ đọc
- 2
加注釋使代碼更易讀。
jiāzhù shì shǐ dàimǎ gèng yìdú。
Viết chú thích giúp mã dễ đọc hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
