學華語Kaori Dict

易讀

giản thể: 易读

ㄧˋ ㄉㄨˊ

DỊCH ĐỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書很易讀。

    zhè běn shū hěn yìdú。

    Cuốn sách này dễ đọc

  • 2

    加注釋使代碼更易讀。

    jiāzhù shì shǐ dàimǎ gèng yìdú。

    Viết chú thích giúp mã dễ đọc hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

易读 nghĩa là gì? · Kaori Dict