學華語Kaori Dict

一心二用

xīnèryòng

ㄧ ㄒㄧㄣ ㄦˋ ㄩㄥˋ

NHẤT TÂM NHỊ DỤNG

  1. 1.làm hai việc cùng một lúc (thành ngữ)
  2. 2.đa nhiệm
  3. 3.chia đôi sự chú ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能一心二用。

    wǒ bùnéng yīxīnèryòng。

    Tôi không thể làm hai việc cùng lúc.

  • 2

    你不能一心二用。

    nǐ bùnéng yīxīnèryòng。

    Anh không thể làm hai việc cùng lúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一心二用 nghĩa là gì? · Kaori Dict