學華語Kaori Dict

一應

giản thể: 一应

yīng

ㄧ ㄧㄥ

NHẤT ƯNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    911事件讓世人震驚,全球所有的政治家都一致譴責恐怖分子的這一應受人斥責的行徑。

    9 1 1 shìjiàn ràng shìrén zhènjīng, quánqiú suǒyǒu de zhèngzhìjiā dōu yīzhì qiǎnzé kǒngbùfènzǐ de zhè yīyīng shòu rén chìzé de xíngjìng。

    Sự kiện 911 khiến toàn thế giới sốc, tất cả các nhà chính trị trên toàn cầu đều đồng loạt lên án hành vi đáng bị lên án của các phần tử khủng bố.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一應 nghĩa là gì? · Kaori Dict