一把屎一把尿
yībǎshǐyībǎniào
[ㄧ ㄅㄚˇ ㄕˇ ㄧ ㄅㄚˇ ㄋㄧㄠˋ]
NHẤT BẢ THỈ NHẤT BẢ NIỆU
- 1.chịu đựng mọi gian khổ (để nuôi dạy con cái) (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.