學華語Kaori Dict

一把年紀

giản thể: 一把年纪

nián

ㄧ ㄅㄚˇ ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧˋ

NHẤT BẢ NIÊN KỶ

  1. 1.tuổi tác cao; già
  2. 2.tuổi cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    一把年紀了,連最基本的禮儀,鞠躬都不能讓人滿意。

    yībǎniánjì le, lián zuì jīběn de lǐyí, jūgōng dōu bùnéng ràng rén mǎnyì。

    Tuổi đã cao rồi, ngay cả những lễ phép cơ bản nhất, như cúi đầu cũng không làm người ta hài lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一把年紀 nghĩa là gì? · Kaori Dict