- 1.tuổi tác cao; già
- 2.tuổi cao

例句Câu ví dụ
- 1
一把年紀了,連最基本的禮儀,鞠躬都不能讓人滿意。
yībǎniánjì le, lián zuì jīběn de lǐyí, jūgōng dōu bùnéng ràng rén mǎnyì。
Tuổi đã cao rồi, ngay cả những lễ phép cơ bản nhất, như cúi đầu cũng không làm người ta hài lòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.