一抓一大把
yīzhuāyīdàbǎ
[ㄧ ㄓㄨㄚ ㄧ ㄉㄚˋ ㄅㄚˇ]
NHẤT TRẢO NHẤT ĐẠI BẢ
- 1.nhiều như lá mùa thu; dễ kiếm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.