學華語Kaori Dict

一文不值

wénzhí

ㄧ ㄨㄣˊ ㄅㄨˋ ㄓˊ

NHẤT VĂN BẤT TRỊ

TOCFL 7
  1. 1.vô giá trị (thành ngữ)
  2. 2.không có tác dụng gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的看法真是一文不值。

    tā de kànfǎ zhēnshi yīwénbùzhí。

    Ý kiến của anh thật vô giá trị.

  • 2

    那看似一文不值。

    nà kànsì yīwénbùzhí。

    Đó trông như không có giá trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一文不值 nghĩa là gì? · Kaori Dict