一方
yīfāng
[ㄧ ㄈㄤ]
NHẤT PHƯƠNG
- 1.một bên (trong hợp đồng hoặc vụ kiện pháp lý)
- 2.một phía
- 3.khu vực
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.vùng

例句Câu ví dụ
- 1
事故雙方的說法相差太大,當局難以判斷哪一方說的是實話。
shìgù shuāngfāng de shuōfǎ xiāngchà tài dà, dāngjú nányǐ pànduàn nǎ yīfāng shuō de shì shíhuà。
Các lời kể của hai bên trong vụ tai nạn chênh lệch quá lớn, khiến cơ quan chức năng khó xác định ai đang nói thật
- 2
所謂美,其本身並無質的內在。而僅是存在於觀察某一對象一方的精神中,每個人精神上對美的感受有所不同。
suǒwèi měi, qí běnshēn bìng wú zhì de nèizài。 ér jǐn shì cúnzài yú guānchá mǒu yīduì xiàng yīfāng de jīngshén zhōng, měigerén jīngshén shàng duìMěi de gǎnshòu yǒusuǒbùtóng。
Được gọi là đẹp, bản thân nó không có bản chất nội tại. Mà chỉ tồn tại trong tinh thần của người quan sát một đối tượng, cảm nhận về vẻ đẹp trong tinh thần mỗi người là khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.