乙方
yǐfāng
[ㄧˇ ㄈㄤ]
ẤT PHƯƠNG
- 1.bên thứ hai (pháp lý) (đối lập với 甲方[jia3 fang1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.