學華語Kaori Dict

以防

fáng

ㄧˇ ㄈㄤˊ

DĨ PHÒNG

TOCFL 6
  1. 1.(để) tránh
  2. 2.ngăn ngừa
  3. 3.phòng khi

例句Câu ví dụ

  • 1

    帶上你的外套以防下雨。

    dàishàng nǐ de wàitào yǐfáng xiàyǔ。

    Hãy带上外套以防下雨

  • 2

    以防下雨你最好帶把傘。

    yǐfáng xiàyǔ nǐ zuìhǎo dài bǎ sǎn。

    Nếu trời mưa, bạn nên mang theo ô.

  • 3

    她穿著一件厚外套以防止冷。

    tā chuān zhù yī jiàn hòu wàitào yǐfáng zhǐ lěng。

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày để chống lạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以防 nghĩa là gì? · Kaori Dict