學華語Kaori Dict

一無所有

giản thể: 一无所有

suǒyǒu

ㄧ ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄧㄡˇ

NHẤT VÔ SỞ HỮU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.không có gì cả (thành ngữ); hoàn toàn thiếu thốn
  2. 2.không một xu dính túi

例句Câu ví dụ

  • 1

    但你知道,我除了這些以外一無所有!

    dàn nǐ zhīdào, wǒ chúle zhèxiē yǐwài yīwúsuǒyǒu!

    Nhưng anh biết, ngoài những thứ này ra, tôi chẳng còn gì cả!

  • 2

    我們生來是軟弱的,所以我們需要力量;我們生來是一無所有的,所以需要幫助;我們生來是愚昧的,所以需要判斷的能力。

    wǒmen shēnglái shì ruǎnruò de, suǒyǐ wǒmen xūyào lìliang; wǒmen shēnglái shì yīwúsuǒyǒu de, suǒyǐ xūyào bāngzhù; wǒmen shēnglái shì yúmèi de, suǒyǐ xūyào pànduàn de nénglì。

    Chúng ta sinh ra yếu đuối, nên cần sức mạnh; chúng ta sinh ra không có gì, nên cần sự giúp đỡ; chúng ta sinh ra vô tri, nên cần khả năng phán đoán.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一无所有 nghĩa là gì? · Kaori Dict