- 1.không thu được gì
- 2.kết thúc tay trắng

例句Câu ví dụ
- 1
他們找了八天飛機,一無所獲。
tāmen zhǎo le bā tiān fēijī, yīwúsuǒhuò。
Họ tìm máy bay trong tám ngày mà không tìm thấy gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.