學華語Kaori Dict

一無所獲

giản thể: 一无所获

suǒhuò

ㄧ ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄏㄨㄛˋ

NHẤT VÔ SỞ HOẠCH

TOCFL 7
  1. 1.không thu được gì
  2. 2.kết thúc tay trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們找了八天飛機,一無所獲。

    tāmen zhǎo le bā tiān fēijī, yīwúsuǒhuò。

    Họ tìm máy bay trong tám ngày mà không tìm thấy gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一无所获 nghĩa là gì? · Kaori Dict