- 1.trong chốc lát
- 2.tạm thời

例句Câu ví dụ
- 1
一時間我還以為他瘋了。
yīshíjiān wǒ hái yǐwéi tā fēng le。
Một lúc tôi còn tưởng anh đã điên
- 2
她一時間拿不定主意,不知如何是好。
tā yīshíjiān ná bùdìng zhǔyi, bùzhī rúhé shì hǎo。
Cô ấy bỗng chốc không biết quyết định gì, không biết phải làm sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.